Phép dịch "Hunger-" thành Tiếng Việt

đói là bản dịch của "Hunger-" thành Tiếng Việt.

Hunger-
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đói

    adjective

    Wenn du Hunger hast, warum isst du dann nicht?

    Nếu ấy đói thì sao không ăn đi?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hunger- " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Hunger-" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Hunger-" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch