Phép dịch "hungrig" thành Tiếng Việt

đói, đợi, đóilòng là các bản dịch hàng đầu của "hungrig" thành Tiếng Việt.

hungrig adjective ngữ pháp

Nach Essen verlangend; ein körperliches Bedürfnis nach Essen verspürend.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đói

    noun

    Hätte ich heute Morgen gefrühstückt, wäre ich jetzt nicht hungrig.

    Nếu tôi có ăn sáng hồi sáng này, giờ thì tôi đã không đói.

  • đợi

    adjective
  • đóilòng

  • đói bụng

    Und wenn Sie hungrig sind, wird Nahrung attraktiver werden, und so weiter.

    Khi bạn đói bụng, thức ăn trở nên hấp dẫn hơn, đại loại thế.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hungrig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hungrig"

Các cụm từ tương tự như "hungrig" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hungrig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch