Phép dịch "Handel" thành Tiếng Việt

thương mại, buôn bán, thương nghiệp là các bản dịch hàng đầu của "Handel" thành Tiếng Việt.

Handel noun masculine ngữ pháp

Deal (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thương mại

    noun

    Austausch von Waren und Geld

    Was soll denn schlecht daran sein, den Handel ein wenig zu fördern?

    Phát triển thương mại có hại gì đâu.

  • buôn bán

    noun

    Der Handel warf zwar nicht viel ab, aber ich konnte jetzt selbst für mich sorgen.

    Việc buôn bán của tôi sinh lợi rất ít, nhưng tôi đã có thể tự túc.

  • thương nghiệp

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Handel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

handel verb
+ Thêm

"handel" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho handel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Handel"

Các cụm từ tương tự như "Handel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Handel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch