Phép dịch "Handelsembargo" thành Tiếng Việt

cấm vận là bản dịch của "Handelsembargo" thành Tiếng Việt.

Handelsembargo Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cấm vận

    " Deshalb verhängen wir ein Handelsembargo über Japan. "

    " Vì lý do đó, chúng ta sẽ áp đặt một lệnh cấm vận tuyệt đối lên mọi giao thương với Nhật Bản.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Handelsembargo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Handelsembargo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch