Phép dịch "Hand" thành Tiếng Việt
tay, bàn tay, bên là các bản dịch hàng đầu của "Hand" thành Tiếng Việt.
Hand
noun
feminine
ngữ pháp
Pranke (derb) [..]
-
tay
nounDer Teil der Vordergliedmaßen eines Primaten (einschl. Menschen) unterhalb des Unterarms und Handgelenks.
Tom sagte mir, dass er nicht mit leeren Händen nach Hause kommen wollte.
Tôm bảo tôi rằng anh ta không muốn về nhà tay không.
-
bàn tay
nounDer Teil der Vordergliedmaßen eines Primaten (einschl. Menschen) unterhalb des Unterarms und Handgelenks.
Johannes’ Hand ist sauber.
Bàn tay của John rất sạch sẽ.
-
bên
nounSie beerdigten sie unterwegs und kamen mit leeren Händen nach Hause.
Họ chôn con mình dọc trên con đường và trở về nhà không có con bên cạnh.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mặt
- hướng
- phía
- ván
- Bàn tay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hand " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Hand"
Các cụm từ tương tự như "Hand" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bàn tay đen
-
Bệnh tay, chân
-
cầu hôn
Thêm ví dụ
Thêm