Phép dịch "Handeln" thành Tiếng Việt

hành động, hành động là các bản dịch hàng đầu của "Handeln" thành Tiếng Việt.

Handeln noun ngữ pháp

Tun und Lassen (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hành động

    verb noun

    was man tun und durchführen kann

    Wie kann ich bei Aufforderungen zum Handeln nachfassen?

    Bằng cách nào tôi có thể theo dõi các lời mời để hành động?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Handeln " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

handeln verb ngữ pháp

umgehen (mit) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hành động

    verb

    Ich sage nur, sie würden nicht eigenmächtig handeln.

    Tao chỉ nói là bọn nó không tự ý hành động.

Các cụm từ tương tự như "Handeln" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Handeln" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch