Phép dịch "Handelsbilanz" thành Tiếng Việt

Cán cân thương mại, cán cân thương mại là các bản dịch hàng đầu của "Handelsbilanz" thành Tiếng Việt.

Handelsbilanz Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Cán cân thương mại

  • cán cân thương mại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Handelsbilanz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Handelsbilanz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch