Phép dịch "Handball" thành Tiếng Việt

banh để liệng, Bóng ném là các bản dịch hàng đầu của "Handball" thành Tiếng Việt.

Handball noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • banh để liệng

    noun
  • Bóng ném

    Sportart

    Handball wurde mein Ein und Alles.

    Tâm trí em lúc nào cũng nghĩ đến bóng ném.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Handball " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Handball"

Thêm

Bản dịch "Handball" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch