Phép dịch "Federkasten" thành Tiếng Việt

hộp bút là bản dịch của "Federkasten" thành Tiếng Việt.

Federkasten masculine

Schul-Etui (Niederrhein, Westfalen) (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hộp bút

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Federkasten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Federkasten"

Thêm

Bản dịch "Federkasten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch