Phép dịch "Entchen" thành Tiếng Việt
vịt con là bản dịch của "Entchen" thành Tiếng Việt.
Entchen
Noun
noun
neuter
ngữ pháp
-
vịt con
Ich lernte etwas Wertvolles an dem Tag, als Papa drei winzige Entchen mitbrachte.
Tôi học được một bài học quý giá vào ngày mà Cha mang về nhà ba con vịt con nhỏ bé.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Entchen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm