Phép dịch "entbinden" thành Tiếng Việt

phát hành, sinh, sinh ra là các bản dịch hàng đầu của "entbinden" thành Tiếng Việt.

entbinden verb ngữ pháp

niederkommen (mit) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phát hành

  • sinh

    verb

    Sie sollte das Mädchen in zwei Wochen entbinden.

    Cô ấy sẽ sinh một bé gái trong hai tuần tới.

  • sinh ra

  • sinh sản

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " entbinden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "entbinden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch