Phép dịch "Entbindungspfleger" thành Tiếng Việt

bà đỡ, bà đỡ đẻ, bà mụ là các bản dịch hàng đầu của "Entbindungspfleger" thành Tiếng Việt.

Entbindungspfleger noun Noun masculine ngữ pháp

Entbindungspfleger (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bà đỡ

    noun
  • bà đỡ đẻ

    noun
  • bà mụ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Entbindungspfleger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Entbindungspfleger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch