Phép dịch "Enten" thành Tiếng Việt
Vịt là bản dịch của "Enten" thành Tiếng Việt.
Enten
noun
-
Vịt
Ich schließe ab mit einer Einladung zum Tag der Toten Ente.
Vì thế tôi kết thúc bằng việc mời tất cả các vị đến ngày Vịt Chết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Enten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Enten" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vịt con
-
vịt · vịt cái
-
Vịt bãi New Zealand
Thêm ví dụ
Thêm