Phép dịch "Enten" thành Tiếng Việt

Vịt là bản dịch của "Enten" thành Tiếng Việt.

Enten noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Vịt

    Ich schließe ab mit einer Einladung zum Tag der Toten Ente.

    Vì thế tôi kết thúc bằng việc mời tất cả các vị đến ngày Vịt Chết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Enten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Enten" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Enten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch