Phép dịch "entdecken" thành Tiếng Việt

phát hiện, phát kiến là các bản dịch hàng đầu của "entdecken" thành Tiếng Việt.

entdecken verb ngữ pháp

(zufällig) begegnen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phát hiện

    Wer hat das Radium entdeckt?

    Ai đã phát hiện ra ra-di-um?

  • phát kiến

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " entdecken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "entdecken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch