Phép dịch "Ente" thành Tiếng Việt

vịt, vịt cái là các bản dịch hàng đầu của "Ente" thành Tiếng Việt.

Ente noun feminine ngữ pháp

Ente (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vịt

    noun

    (con) vịt

    Wenn ich eine Ente wäre, wäre ich besorgt.

    Tôi mà là vịt, thì tôi sẽ lo đấy.

  • vịt cái

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Ente"

Các cụm từ tương tự như "Ente" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Ente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch