Phép dịch "Ente" thành Tiếng Việt
vịt, vịt cái là các bản dịch hàng đầu của "Ente" thành Tiếng Việt.
Ente
noun
feminine
ngữ pháp
Ente (umgangssprachlich) [..]
-
vịt
noun(con) vịt
Wenn ich eine Ente wäre, wäre ich besorgt.
Tôi mà là vịt, thì tôi sẽ lo đấy.
-
vịt cái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Ente"
Các cụm từ tương tự như "Ente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vịt
-
vịt con
-
Vịt bãi New Zealand
Thêm ví dụ
Thêm