Phép dịch "Becken" thành Tiếng Việt
bể, Bồn địa cấu trúc, Chũm chọe là các bản dịch hàng đầu của "Becken" thành Tiếng Việt.
Becken
noun
neuter
ngữ pháp
Pelvis (fachsprachlich) [..]
-
bể
nounIch kann mich nicht daran erinnern, dort Becken gesehen zu haben.
Tôi không nhớ rõ là có bể chứa ở đó không.
-
Bồn địa cấu trúc
Sedimentationsraum
-
Chũm chọe
Musikinstrument
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Khung chậu
- chĩm chọe
- cái chảo
- khung chậu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Becken " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
becken
+
Thêm bản dịch
Thêm
"becken" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho becken trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Becken"
Thêm ví dụ
Thêm