Phép dịch "Becher" thành Tiếng Việt

Cự Tước, chén, ly là các bản dịch hàng đầu của "Becher" thành Tiếng Việt.

Becher noun masculine ngữ pháp

Gral (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Cự Tước

    Becher (Sternbild)

  • chén

    noun

    Dann hielt ich ihm den Becher Wasser hin, damit er trinken konnte.

    Sau đó tôi cầm cái chén nước tiệc thánh lên để anh có thể uống.

  • ly

    noun

    Weißt du, wie lang es dauert, bis diese Becher verrotten?

    Bố nghĩ là phải mất bao lâu để mấy cái ly kia tan đá?

  • tách

    noun

    Bald werden sie alles für einen Becher Wasser geben.

    Độ 1 tuần nữa và họ sẽ đầu hàng chỉ để xin 1 tách nước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Becher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Becher"

Thêm

Bản dịch "Becher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch