Phép dịch "beben" thành Tiếng Việt

run, rùng mình, sự run rẩy là các bản dịch hàng đầu của "beben" thành Tiếng Việt.

beben verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • run

    verb

    Jetzt schlug ich mit dem Schwanz und die Winde bebten.

    Ngay bây giờ, tôi quất đuôi và những làn gió run rẩy.

  • rùng mình

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beben " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Beben noun neuter ngữ pháp

Schiff

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sự run rẩy

Thêm

Bản dịch "beben" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch