Phép dịch "bedeuten" thành Tiếng Việt
nghĩa, nghĩa là là các bản dịch hàng đầu của "bedeuten" thành Tiếng Việt.
bedeuten
verb
ngữ pháp
(etwas) heißen (umgangssprachlich) [..]
-
nghĩa
nounUnd wenn es bedeutet, dass wir gehen sollen dann gehen wir eben.
Và nếu điều đó có nghĩa là chúng tôi phải rời khỏi thì chúng tôi rời khỏi.
-
nghĩa là
Ich weiß nicht, was das bedeuten soll, Handlung.
Tôi không biết cốt truyện nghĩa là gì.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bedeuten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bedeuten
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bedeuten" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bedeuten trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "bedeuten" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quan trọng
-
XX nghĩa là gì
Thêm ví dụ
Thêm