Phép dịch "Beben" thành Tiếng Việt
sự run rẩy, run, rùng mình là các bản dịch hàng đầu của "Beben" thành Tiếng Việt.
Beben
noun
neuter
ngữ pháp
Schiff
-
sự run rẩy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Beben " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
beben
verb
ngữ pháp
-
run
verbJetzt schlug ich mit dem Schwanz und die Winde bebten.
Ngay bây giờ, tôi quất đuôi và những làn gió run rẩy.
-
rùng mình
verb
Thêm ví dụ
Thêm