Phép dịch "seil" thành Tiếng Việt

buồm, thuyền buồm là các bản dịch hàng đầu của "seil" thành Tiếng Việt.

seil
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • buồm

    noun

    Die manne het die seil laat sak en begin roei.

    Môn đồ hạ buồm xuống và bắt đầu chèo.

  • thuyền buồm

    Ek was opgewonde omdat ek nog nooit geseil het nie.

    Trước đó, tôi chưa từng đi thuyền buồm, vì thế tôi rất hào hứng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "seil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch