Phép dịch "Sekel" thành Tiếng Việt

Liềm là bản dịch của "Sekel" thành Tiếng Việt.

Sekel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Liềm

    In hierdie visioen word Jesus uitgebeeld met ’n kroon en ’n sekel.

    Trong khải tượng này, Chúa Giê-su đội vương miện và cầm lưỡi liềm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sekel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Sekel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Sekel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch