Phép dịch "seisoen" thành Tiếng Việt
mùa, mùa là các bản dịch hàng đầu của "seisoen" thành Tiếng Việt.
seisoen
-
mùa
nounDit was byvoorbeeld nie net op sekere plekke en in sekere seisoene beskikbaar nie.
Thí dụ, bánh này không phải chỉ có ở một nơi nào hoặc vào mùa nào đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seisoen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Seisoen
-
mùa
nounSeisoene, die klimaat en die weer werk alles ten nouste saam in ’n komplekse stelsel wat lewe onderhou.
Bốn mùa, khí hậu và thời tiết tất cả đều gắn chặt với nhau trong một hệ thống phức tạp duy trì sự sống.
Thêm ví dụ
Thêm