Phép dịch "seisoen" thành Tiếng Việt

mùa, mùa là các bản dịch hàng đầu của "seisoen" thành Tiếng Việt.

seisoen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • mùa

    noun

    Dit was byvoorbeeld nie net op sekere plekke en in sekere seisoene beskikbaar nie.

    Thí dụ, bánh này không phải chỉ có ở một nơi nào hoặc vào mùa nào đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seisoen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Seisoen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • mùa

    noun

    Seisoene, die klimaat en die weer werk alles ten nouste saam in ’n komplekse stelsel wat lewe onderhou.

    Bốn mùa, khí hậu và thời tiết tất cả đều gắn chặt với nhau trong một hệ thống phức tạp duy trì sự sống.

Thêm

Bản dịch "seisoen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch