Phép dịch "sekonde" thành Tiếng Việt

giây là bản dịch của "sekonde" thành Tiếng Việt.

sekonde noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • giây

    noun

    đơn vị SI đo thời gian

    Dit eis die lewe van gemiddeld een persoon elke ses sekondes.

    Trung bình, cứ sáu giây thì có một người chết vì hút thuốc lá.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sekonde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sekonde" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sekonde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch