Phép dịch "sekere" thành Tiếng Việt

mấy là bản dịch của "sekere" thành Tiếng Việt.

sekere adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • mấy

    adverb

    Ek wil gaan, maar ek is nie seker hoe laat dit begin nie.”

    Tôi muốn dự nhưng không biết là mấy giờ”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sekere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sekere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch