Phép dịch "seestraat" thành Tiếng Việt

eo biển, Eo biển là các bản dịch hàng đầu của "seestraat" thành Tiếng Việt.

seestraat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • eo biển

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seestraat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Seestraat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Eo biển

Thêm

Bản dịch "seestraat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch