Phép dịch "peroxisome" thành Tiếng Đức

Peroxisom là bản dịch của "peroxisome" thành Tiếng Đức.

peroxisome
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Peroxisom

    noun neuter
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peroxisome " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "peroxisome" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch