Phép dịch "Peru" thành Tiếng Đức
Peru, peru là các bản dịch hàng đầu của "Peru" thành Tiếng Đức.
Peru
-
Peru
proper neuterEm chẳng tìm thấy gì về việc đi thám hiểm Peru cả.
Ich finde nichts über den Forscher in Peru.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Peru " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
peru
-
peru
Ông đã bao giờ đến peru chưa.
Sind Sie schon mal in Peru stationiert gewesen?
Các cụm từ tương tự như "Peru" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Humboldtstrom
-
Liste der Staatspräsidenten von Peru
Thêm ví dụ
Thêm