Phép dịch "persephone" thành Tiếng Đức

persephone là bản dịch của "persephone" thành Tiếng Đức.

persephone
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • persephone

    Lí do nằm ở đây. Persephone không hề được giải thoát.

    Hier ist einer. Persephone wurde nicht freigelassen.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " persephone " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "persephone" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch