Phép dịch "Perovskit" thành Tiếng Đức

Perowskit là bản dịch của "Perovskit" thành Tiếng Đức.

Perovskit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Perowskit

    noun

    Mineral aus der Klasse der Oxide und Hydroxide, Calcium-Titan-Oxid oder auch Calciumtitanat

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Perovskit " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Perovskit" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch