Phép dịch "Permanganat" thành Tiếng Đức

Permanganate là bản dịch của "Permanganat" thành Tiếng Đức.

Permanganat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Permanganate

    noun

    Anion

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Permanganat " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Permanganat" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch