Phép dịch "Permanganat" thành Tiếng Đức
Permanganate là bản dịch của "Permanganat" thành Tiếng Đức.
Permanganat
-
Permanganate
nounAnion
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Permanganat " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm