Phép dịch "permaculture" thành Tiếng Đức
Permakultur là bản dịch của "permaculture" thành Tiếng Đức.
permaculture
-
Permakultur
NounKonzept zur Schaffung von nachhaltigen, naturnahen Kreisläufen
Chúng ta cần nghĩ nhiều hơn về permaculture (văn hóa tiếp biến).
Wir müssen mehr über die Permakultur nachdenken,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " permaculture " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm