Phép dịch "visare" thành Tiếng Việt
kim là bản dịch của "visare" thành Tiếng Việt.
visare
noun
adjective
common
ngữ pháp
En lång, tunn anordning som indikerar mått på en mätare (som en kompass).
-
kim
nounDet var nog att nut-vise kön leksak avgudar som gav du den jävla cancern.
Chắc do đám đồ chơi đầu kim loại của bả khiến ông bị ung thư đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " visare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "visare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hòn đá phù thủy · đá tạo vàng
-
Xuất hiện ẩn
-
VISA
-
hiện trên bản đồ
-
bung · bài hát · chỉ ra · hiển thị · nhìn · xem, chế độ, dạng xem
-
khôn
-
Harry Potter và Hòn đá Phù thủy
-
hòn đá phù thủy · đá tạo vàng
Thêm ví dụ
Thêm