Phép dịch "visare" thành Tiếng Việt

kim là bản dịch của "visare" thành Tiếng Việt.

visare noun adjective common ngữ pháp

En lång, tunn anordning som indikerar mått på en mätare (som en kompass).

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • kim

    noun

    Det var nog att nut-vise kön leksak avgudar som gav du den jävla cancern.

    Chắc do đám đồ chơi đầu kim loại của bả khiến ông bị ung thư đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " visare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "visare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "visare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch