Phép dịch "visdomsord" thành Tiếng Việt

châm ngôn là bản dịch của "visdomsord" thành Tiếng Việt.

visdomsord
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • châm ngôn

    Det låter som visdomsord från en lyckokaka för mig, Billy.

    Nghe như câu châm ngôn giấu trong bánh quy may mắn ấy, Billy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " visdomsord " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "visdomsord" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch