Phép dịch "visdom" thành Tiếng Việt

minh triết, Minh triết là các bản dịch hàng đầu của "visdom" thành Tiếng Việt.

visdom noun common ngữ pháp

det att vara vis

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • minh triết

    adjective

    det var vägarna till visdom för Proust.

    Với Proust, đây là những đại lộ đến sự khôn ngoan minh triết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " visdom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Visdom
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Minh triết

    Det var första gången jag träffade Visdom.

    Đó là lần đầu tiên tôi gặp Minh Triết.

Thêm

Bản dịch "visdom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch