Phép dịch "visdom" thành Tiếng Việt
minh triết, Minh triết là các bản dịch hàng đầu của "visdom" thành Tiếng Việt.
visdom
noun
common
ngữ pháp
det att vara vis
-
minh triết
adjectivedet var vägarna till visdom för Proust.
Với Proust, đây là những đại lộ đến sự khôn ngoan minh triết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " visdom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Visdom
-
Minh triết
Det var första gången jag träffade Visdom.
Đó là lần đầu tiên tôi gặp Minh Triết.
Thêm ví dụ
Thêm