Phép dịch "VISA" thành Tiếng Việt

VISA, nhìn, bài hát là các bản dịch hàng đầu của "VISA" thành Tiếng Việt.

VISA
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • VISA

    VISA (thẻ tin dụng)

    Vi tar Mastercharge, Visa, American Express, men inte till dricks.

    Chúng tôi nhận Master Charge, Visa, American Express, nhưng không phải cho tiền boa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " VISA " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

visa verb noun adjective common w ngữ pháp

musikstycke [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nhìn

    verb

    Tänk om Voldemort ville visa dig det där?

    Thế nếu Voldemort muốn bồ nhìn thấy vậy thì sao?

  • bài hát

    noun

    Vi sjunger nåt för Dave för att visa vad vi tycker om honom.

    Vậy hãy tặng Dave bài hát cuối để chú ấy biết cảm nhận của bọn mình.

  • bung

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chỉ ra
    • hiển thị
    • xem, chế độ, dạng xem

Các cụm từ tương tự như "VISA" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "VISA" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch