Phép dịch "vis" thành Tiếng Việt
khôn là bản dịch của "vis" thành Tiếng Việt.
vis
adjective
noun
neuter
ngữ pháp
som besitter visdom
-
khôn
adjectiveHur reagerar vanligtvis de som är visa när de konfronteras med något som är ont?
Người khôn ngoan thường phản ứng thế nào khi đương đầu với điều ác?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vis" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
của chúng tôi
-
của chúng tôi
-
gặp lại sau nhé · hẹn gặp lại
-
hòn đá phù thủy · đá tạo vàng
-
Ramesses VI
-
Xuất hiện ẩn
-
Kinh Xuân Thu
-
Maamme
Thêm ví dụ
Thêm