Phép dịch "vis" thành Tiếng Việt

khôn là bản dịch của "vis" thành Tiếng Việt.

vis adjective noun neuter ngữ pháp

som besitter visdom

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • khôn

    adjective

    Hur reagerar vanligtvis de som är visa när de konfronteras med något som är ont?

    Người khôn ngoan thường phản ứng thế nào khi đương đầu với điều ác?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vis" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch