Phép dịch "bagage" thành Tiếng Việt

hành lý, 行李 là các bản dịch hàng đầu của "bagage" thành Tiếng Việt.

bagage Noun ngữ pháp

bags, suitcases, etc., accompanying a traveller

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • hành lý

    noun

    Ja, det börjar låta lite som bagage, men bra.

    Bắt đầu có vẻ giống việc thất lạc hành lý, nhưng dù sao cũng hay.

  • 行李

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bagage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bagage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch