Phép dịch "Bageri" thành Tiếng Việt
tiệm bánh, lò bánh mì, tiệm bánh là các bản dịch hàng đầu của "Bageri" thành Tiếng Việt.
Bageri
-
tiệm bánh
Ni vill ha ett lån för att öppna bageri?
Anh cũng đến vay tiền để mở một tiệm bánh à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bageri " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
bageri
noun
neuter
ngữ pháp
-
lò bánh mì
nounDet var sådana egenskaper som gjorde att ett ”bageri” kunde fortsätta att fungera säkert.
Đây là những đức tính giúp một “lò bánh mì” tồn tại và hoạt động an toàn.
-
tiệm bánh
Ni vill ha ett lån för att öppna bageri?
Anh cũng đến vay tiền để mở một tiệm bánh à?
-
tiệm bánh mì
Kvinnan och bageriet tillhör mig!
Cô gái này và tiệm bánh mì thuộc về tôi.
Hình ảnh có "Bageri"
Thêm ví dụ
Thêm