Phép dịch "bageri" thành Tiếng Việt

lò bánh mì, tiệm bánh, tiệm bánh mì là các bản dịch hàng đầu của "bageri" thành Tiếng Việt.

bageri noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • lò bánh mì

    noun

    Det var sådana egenskaper som gjorde att ett ”bageri” kunde fortsätta att fungera säkert.

    Đây là những đức tính giúp một “lò bánh mì” tồn tại và hoạt động an toàn.

  • tiệm bánh

    Ni vill ha ett lån för att öppna bageri?

    Anh cũng đến vay tiền để mở một tiệm bánh à?

  • tiệm bánh mì

    Kvinnan och bageriet tillhör mig!

    Cô gái này và tiệm bánh mì thuộc về tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bageri " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bageri
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • tiệm bánh

    Ni vill ha ett lån för att öppna bageri?

    Anh cũng đến vay tiền để mở một tiệm bánh à?

Hình ảnh có "bageri"

Thêm

Bản dịch "bageri" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch