Phép dịch "badrum" thành Tiếng Việt
buồng tắm, phòng tắm, Phòng tắm là các bản dịch hàng đầu của "badrum" thành Tiếng Việt.
badrum
noun
neuter
ngữ pháp
-
buồng tắm
nounDet finns ett dubbelrum med badrum och fungerande dörr.
Chúng tôi có phòng đôi, có buồng tắm, và một cánh cửa hoạt động tốt.
-
phòng tắm
Varje kväll under de första tre månaderna gick han in i badrummet och grät.
Mỗi đêm trong ba tháng đầu tiên, nó thường đi vào phòng tắm và khóc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " badrum " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Badrum
-
Phòng tắm
❏ Badrum: Töm och rengör hyllor och lådor.
❏ Phòng tắm: Dọn trống và lau chùi tủ và kệ.
Hình ảnh có "badrum"
Thêm ví dụ
Thêm