Phép dịch "bagare" thành Tiếng Việt

thợ làm bánh mì, thợ nướng bánh là các bản dịch hàng đầu của "bagare" thành Tiếng Việt.

bagare noun common w ngữ pháp

yrke

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • thợ làm bánh mì

  • thợ nướng bánh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bagare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bagare"

Thêm

Bản dịch "bagare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch