Phép dịch "fierar" thành Tiếng Việt
thợ rèn, Thợ rèn sắt là các bản dịch hàng đầu của "fierar" thành Tiếng Việt.
fierar
noun
masculine
ngữ pháp
-
thợ rèn
nounCând Lannisterii vor da peste locul ăsta, crezi că vor cruţa fierarii?
Khi quân nhà Lannister tìm ra nơi này, anh nghĩ họ sẽ tha cho thợ rèn à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fierar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fierar
-
Thợ rèn sắt
meseriaș care prelucrează fierul la cald folosind o forjă, ciocan și nicovală
Hình ảnh có "fierar"
Thêm ví dụ
Thêm