Phép dịch "fiert" thành Tiếng Việt
chín là bản dịch của "fiert" thành Tiếng Việt.
fiert
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
care a fost supus fierberii
-
chín
numeral adjectiveTurnaţi sosul peste pastele fierte, după ce aţi scurs apa.
Chế nước xốt lên mì Ý đã nấu chín và ráo nước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fiert " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm