Phép dịch "fierbinte" thành Tiếng Việt

nóng là bản dịch của "fierbinte" thành Tiếng Việt.

fierbinte adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • nóng

    adjective

    Nu pot să mănânc sau să beau ceva prea fierbinte.

    Tôi không thể ăn hay uống những thức ăn rất nóng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fierbinte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fierbinte" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fierbinte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch