Phép dịch "fiere" thành Tiếng Việt

bao đựng mật, mật là các bản dịch hàng đầu của "fiere" thành Tiếng Việt.

fiere noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • bao đựng mật

    noun
  • mật

    noun

    „În fierea amărăciunii şi în legăturile nedreptăţii”

    ′′Ở trong mật đắng và trong sự trói buộc của điều bất chính′′

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fiere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fiere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch