Phép dịch "targi" thành Tiếng Việt
Hội chợ là bản dịch của "targi" thành Tiếng Việt.
targi
noun
masculine
ngữ pháp
hand. rodzaj ekspozycji towarów na arenie krajowej lub międzynarodowej, na której wystawiane są wytwory różnych dziedzin przemysłu, której celem jest zawieranie transakcji handlowych [..]
-
Hội chợ
Przyjechałam na targi lokomocji
Tôi tới đây dự Hội chợ Triển lãm Nguồn năng lượng Vận chuyển Mới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " targi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "targi"
Các cụm từ tương tự như "targi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chợ cá
-
Chợ trời
-
chợ · hi chợ · thị trường · 市場
-
chợ trời
-
chợ
Thêm ví dụ
Thêm