Phép dịch "tarka" thành Tiếng Việt

bàn mài là bản dịch của "tarka" thành Tiếng Việt.

tarka noun feminine ngữ pháp

dawny przyrząd służący do prania ręcznego w formie pofałdowanej płyty [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • bàn mài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tarka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tarka noun masculine

do ucierania owoców i warzyw [..]

+ Thêm

"Tarka" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tarka trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "tarka"

Thêm

Bản dịch "tarka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch