Phép dịch "Tarczyca" thành Tiếng Việt
Tuyến giáp trạng, giáp trạng, tuyến giáp trạng là các bản dịch hàng đầu của "Tarczyca" thành Tiếng Việt.
Tarczyca
Tarczyca (roślina)
-
Tuyến giáp trạng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tarczyca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
tarczyca
noun
feminine
ngữ pháp
anat. gruczoł kręgowców, wydzielający hormony mające ważną rolę w regulowaniu przemiany materii; [..]
-
giáp trạng
-
tuyến giáp trạng
Hình ảnh có "Tarczyca"
Các cụm từ tương tự như "Tarczyca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cường giáp
-
Suy giáp
-
Ung thư tuyến giáp
-
Suy giáp trạng bẩm sinh
Thêm ví dụ
Thêm