Phép dịch "Targ" thành Tiếng Việt
chợ, chợ, thị trường là các bản dịch hàng đầu của "Targ" thành Tiếng Việt.
Targ
Proper noun
ngữ pháp
-
chợ
nounWięc zapewne wiesz, co to jest Nawiedzony Targ?
Vậy mày có biết khu chợ Ma không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Targ " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
targ
noun
masculine
ngữ pháp
kupno i sprzedaż towarów mająca miejsce w wydzielonym miejscu w określone dni tygodnia [..]
-
chợ
nounIle razy mam ci mówić, żebyś nie zabierał słonia na targ!
Bao nhiêu lần tao nói với mày không được đem voi ra chợ.
-
thị trường
nounDlatego też targ zbożowy znajdował się w południowej części miasta,
Vì vậy thị trường ngũ cốc nằm ở phía nam thành phố.
-
市場
noun -
hi chợ
Hình ảnh có "Targ"
Các cụm từ tương tự như "Targ" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chợ cá
-
Chợ trời
-
Hội chợ
-
chợ trời
Thêm ví dụ
Thêm